Bản dịch của từ Seem obvious trong tiếng Việt

Seem obvious

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seem obvious(Verb)

sˈim ˈɑbviəs
sˈim ˈɑbviəs
01

Có vẻ như là một điều gì đó; tạo ra ấn tượng rằng mình là điều gì đó.

It seems like something; making an impression is something.

表现得像某事;给人一种是某事的印象。

Ví dụ

Seem obvious(Adjective)

sˈim ˈɑbviəs
sˈim ˈɑbviəs
01

Rõ ràng, dễ hiểu, rõ ràng, minh bạch hoặc dễ nhận thấy.

It is easy to see or understand; clear, obvious, or apparent.

容易理解或被察觉的;清楚的、显而易见的或明显的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh