Bản dịch của từ Seer trong tiếng Việt
Seer
Noun [U/C]

Seer(Noun)
sˈiə
ˈsir
01
Một người tự nhận có khả năng nhìn thấu hoặc hiểu rõ những điều siêu nhiên đặc biệt
A person claims to have special insight or knowledge, especially regarding the supernatural.
一个自称具有特殊洞察力或知识,特别是关于超自然现象的人
Ví dụ
Ví dụ
