Bản dịch của từ Seer trong tiếng Việt
Seer

Seer (Noun)
Người được cho là có khả năng siêu nhiên nhìn thấy hoặc dự đoán tương lai; người nhìn thấy điềm, thị kiến hoặc có tiên tri.
A person of supposed supernatural insight who sees visions of the future.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seer" trong tiếng Anh có nghĩa là người có khả năng nhìn thấu sự thật hoặc tiên tri về tương lai. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc huyền bí. Khác với "sorcerer" (phù thủy), "seer" thường chỉ những người được xem là có năng lực tâm linh đặc biệt mà không nhất thiết phải sử dụng ma thuật. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một cách phát âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "seer" trong tiếng Anh có nghĩa là người có khả năng nhìn thấu sự thật hoặc tiên tri về tương lai. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc huyền bí. Khác với "sorcerer" (phù thủy), "seer" thường chỉ những người được xem là có năng lực tâm linh đặc biệt mà không nhất thiết phải sử dụng ma thuật. Từ này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một cách phát âm và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ cảnh sử dụng.
