Bản dịch của từ Self-adaptive trong tiếng Việt

Self-adaptive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-adaptive(Adjective)

sˈɛlfɐdˌæptɪv
ˌsɛɫˈfædəptɪv
01

Nổi bật với khả năng tự điều chỉnh để thích nghi với những thay đổi.

Characterized by the ability to self-adjust in response to changes.

具有根据变化调整自身能力的特质

Ví dụ
02

Có khả năng điều chỉnh hoặc thích nghi với những điều kiện hoặc môi trường mới

Capable of adjusting or adapting to new conditions or environments.

具有调整或适应新环境或新条件的能力

Ví dụ
03

Phát triển phù hợp với yêu cầu hay tiêu chuẩn của một hệ thống

Developing in accordance with the requirements of a system

符合系统需求的开发

Ví dụ