Bản dịch của từ Self-consciousness trong tiếng Việt
Self-consciousness

Self-consciousness(Noun)
Tính e dè, ngượng ngùng, hoặc cảm giác ý thức về bản thân khiến người ta hành động một cách cố ý và có phần gồng mình, lo lắng về ấn tượng của người khác.
The quality of being carried out deliberately and with full awareness especially in an affected way.
自我意识,特别是故意的、过度的意识。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác quá để ý đến bản thân — đặc biệt là vẻ bề ngoài hoặc hành động của mình — khiến người ta ngại ngùng, e dè hoặc lo lắng khi ở trước người khác.
Undue awareness of oneself ones appearance or ones actions.
对自己外表或行为的过度关注。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Self-consciousness" là trạng thái tâm lý trong đó một cá nhân cảm thấy lo lắng hoặc ngượng ngùng khi bị quan sát hoặc đánh giá bởi người khác. Từ này có nguồn gốc từ hai thành phần: "self" (bản thân) và "consciousness" (ý thức). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết giống nhau, nhưng "self-consciousness" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn nói và văn viết bởi người Mỹ. Ở các quốc gia nói tiếng Anh khác, từ này có thể có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "self-consciousness" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ “conscientia”, có nghĩa là “nhận thức”. Từ này được hình thành từ tiền tố “self-” chỉ trạng thái cá nhân và “consciousness” mang nghĩa nhận thức về bản thân. Khái niệm này phản ánh sự ý thức về bản thân mình trong mối quan hệ với người khác và môi trường xung quanh. Trong lịch sử, self-consciousness đã được nghiên cứu trong triết học và tâm lý học như một yếu tố quan trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân và tình cảm.
Từ "self-consciousness" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và bài nói, nơi thí sinh cần thảo luận về tâm lý, cảm xúc và sự tự nhận thức. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sự tự tin, sự lo lắng xã hội và cách mà cá nhân cảm nhận về bản thân trong các tình huống giao tiếp hoặc xã hội. Khả năng nhận thức bản thân ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và thái độ của con người trong nhiều tình huống khác nhau.
Họ từ
"Self-consciousness" là trạng thái tâm lý trong đó một cá nhân cảm thấy lo lắng hoặc ngượng ngùng khi bị quan sát hoặc đánh giá bởi người khác. Từ này có nguồn gốc từ hai thành phần: "self" (bản thân) và "consciousness" (ý thức). Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết giống nhau, nhưng "self-consciousness" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn nói và văn viết bởi người Mỹ. Ở các quốc gia nói tiếng Anh khác, từ này có thể có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "self-consciousness" có nguồn gốc từ tiếng Latin, bắt nguồn từ “conscientia”, có nghĩa là “nhận thức”. Từ này được hình thành từ tiền tố “self-” chỉ trạng thái cá nhân và “consciousness” mang nghĩa nhận thức về bản thân. Khái niệm này phản ánh sự ý thức về bản thân mình trong mối quan hệ với người khác và môi trường xung quanh. Trong lịch sử, self-consciousness đã được nghiên cứu trong triết học và tâm lý học như một yếu tố quan trọng trong việc hình thành bản sắc cá nhân và tình cảm.
Từ "self-consciousness" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi của IELTS, chủ yếu trong các bài viết và bài nói, nơi thí sinh cần thảo luận về tâm lý, cảm xúc và sự tự nhận thức. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sự tự tin, sự lo lắng xã hội và cách mà cá nhân cảm nhận về bản thân trong các tình huống giao tiếp hoặc xã hội. Khả năng nhận thức bản thân ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi và thái độ của con người trong nhiều tình huống khác nhau.
