Bản dịch của từ Self-effacement trong tiếng Việt
Self-effacement

Self-effacement (Noun)
Hành động làm cho bản thân có vẻ không quan trọng hoặc rút mình lại để tránh thu hút sự chú ý.
The act of making oneself appear unimportant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự ti (self-effacement) là một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một cá nhân cố gắng giảm thiểu sự chú ý đối với bản thân, thường thông qua việc khiêm tốn hoặc từ chối công nhận thành công cá nhân. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tích cực, phản ánh sự khiêm nhường và sự nhạy bén đối với nhu cầu và cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng “self-effacement” với cách phát âm và nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp cụ thể.
Tự ti (self-effacement) là một trạng thái tâm lý hoặc hành vi khi một cá nhân cố gắng giảm thiểu sự chú ý đối với bản thân, thường thông qua việc khiêm tốn hoặc từ chối công nhận thành công cá nhân. Thuật ngữ này thường mang nghĩa tích cực, phản ánh sự khiêm nhường và sự nhạy bén đối với nhu cầu và cảm xúc của người khác. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng “self-effacement” với cách phát âm và nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa giao tiếp cụ thể.
