Bản dịch của từ Self-effacement trong tiếng Việt

Self-effacement

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-effacement(Phrase)

sˈɛlfɪfˈeɪsmnt
sˈɛlfɪfˈeɪsmnt
01

Tính cách khi một người cố gắng không thu hút sự chú ý về bản thân; khiêm tốn, tự hạ thấp vai trò hay thành tích của mình để tránh nổi bật.

The quality of not drawing attention to oneself.

不引人注目

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Self-effacement(Noun)

sˈɛlfɪfˈeɪsmnt
sˈɛlfɪfˈeɪsmnt
01

Hành động làm cho bản thân có vẻ không quan trọng hoặc rút mình lại để tránh thu hút sự chú ý.

The act of making oneself appear unimportant.

让自己看起来不重要的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh