Bản dịch của từ Self evident fact trong tiếng Việt
Self evident fact
Phrase

Self evident fact(Phrase)
sˈɛlf ˈɛvədənt fˈækt
sˈɛlf ˈɛvədənt fˈækt
Ví dụ
02
Một khẳng định được chấp nhận là đúng mà không cần phải chứng minh
A statement accepted as true without the need for justification.
被无需证明即被接受为真的断言
Ví dụ
03
Một sự thật rõ ràng và không cần phải chứng minh hay giải thích thêm gì
It's an obvious truth that needs no further proof or explanation.
这是一条显而易见的事实,无需证明或多余的解释。
Ví dụ
