Bản dịch của từ Self-taught trong tiếng Việt
Self-taught

Self-taught(Adjective)
Tự học, tự mày mò học hỏi để có kiến thức hoặc kỹ năng mà không qua đào tạo chính thức hay hướng dẫn chuyên nghiệp.
Having acquired knowledge or skill on ones own initiative rather than through formal instruction or training.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "self-taught" chỉ một cá nhân học hỏi và phát triển kỹ năng mà không có sự hướng dẫn chính thức từ giáo viên hoặc tổ chức giáo dục nào. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người đạt được trình độ cao trong một lĩnh vực nhất định thông qua phương pháp tự học. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm; tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này thì không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "self-taught" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "self" (tự) và "taught" (được dạy), trong đó "taught" là dạng quá khứ của động từ "teach" (dạy), bắt nguồn từ tiếng Old English "tæcan". Sự kết hợp này ám chỉ một cá nhân tự học hỏi mà không cần sự hướng dẫn chính thức từ người khác. Khái niệm này đã trở nên nổi bật trong thế kỷ 20, nhấn mạnh vai trò của sự độc lập trong quá trình giáo dục và phát triển bản thân.
Từ "self-taught" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần viết và nói, khi thí sinh thảo luận về việc học tập độc lập và các kỹ năng tự phát triển. Tần suất xuất hiện của nó cao trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục và phát triển cá nhân, ví dụ như khi đề cập đến những người tự học các môn nghệ thuật, khoa học hay kỹ năng nghề nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả những cá nhân không theo học chính quy mà vẫn đạt được thành công nhờ khả năng tự học hỏi.
Từ "self-taught" chỉ một cá nhân học hỏi và phát triển kỹ năng mà không có sự hướng dẫn chính thức từ giáo viên hoặc tổ chức giáo dục nào. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người đạt được trình độ cao trong một lĩnh vực nhất định thông qua phương pháp tự học. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm; tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ này thì không có sự khác biệt đáng kể.
Từ "self-taught" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "self" (tự) và "taught" (được dạy), trong đó "taught" là dạng quá khứ của động từ "teach" (dạy), bắt nguồn từ tiếng Old English "tæcan". Sự kết hợp này ám chỉ một cá nhân tự học hỏi mà không cần sự hướng dẫn chính thức từ người khác. Khái niệm này đã trở nên nổi bật trong thế kỷ 20, nhấn mạnh vai trò của sự độc lập trong quá trình giáo dục và phát triển bản thân.
Từ "self-taught" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần viết và nói, khi thí sinh thảo luận về việc học tập độc lập và các kỹ năng tự phát triển. Tần suất xuất hiện của nó cao trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục và phát triển cá nhân, ví dụ như khi đề cập đến những người tự học các môn nghệ thuật, khoa học hay kỹ năng nghề nghiệp. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để miêu tả những cá nhân không theo học chính quy mà vẫn đạt được thành công nhờ khả năng tự học hỏi.
