Bản dịch của từ Self-taught trong tiếng Việt

Self-taught

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-taught(Adjective)

sɛlf tɑt
sɛlf tɑt
01

Tự học, tự mày mò học hỏi để có kiến thức hoặc kỹ năng mà không qua đào tạo chính thức hay hướng dẫn chuyên nghiệp.

Having acquired knowledge or skill on ones own initiative rather than through formal instruction or training.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh