Bản dịch của từ Sell for trong tiếng Việt

Sell for

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sell for(Verb)

sɛl fɑɹ
sɛl fɑɹ
01

Đổi (cái gì) lấy tiền.

To exchange something for money.

Ví dụ

Sell for(Noun)

sɛl fɑɹ
sɛl fɑɹ
01

Một hành động bán một cái gì đó.

An act of selling something.

Ví dụ

Sell for(Phrase)

sɛl fɑɹ
sɛl fɑɹ
01

Phù hợp, hấp dẫn, hoặc muốn trao đổi hoặc mua.

To be suitable appealing or wanted for exchange or purchase.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh