Anh - Việt

Bản dịch của từ Sell for trong tiếng Việt

sell for

VerbNounPhrase

sell for (Verb)

/sɛl fɑɹ/
/sɛl fɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Bán cái gì đó để đổi lấy tiền (trao đồ cho người khác và nhận tiền trả lại).

to exchange something for money.

Ví dụ
Cô ấy quyết định bán quần áo cũ của mình để kiếm thêm tiền.She decided to sell her old clothes for some extra cash.
Sự kiện từ thiện sẽ bán đồ nướng để quyên góp.The charity event will sell baked goods for fundraising purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sell for (Noun)

/sɛl fɑɹ/
/sɛl fɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Hành động bán một món đồ hoặc sản phẩm; việc thực hiện giao dịch để trao quyền sở hữu đổi lấy tiền.

an act of selling something.

Ví dụ
Việc bán hàng cho sự kiện từ thiện đã thành công.The sell for the charity event was a success.
Việc bán hàng cho chương trình gây quỹ của trường đã thu được nhiều tiền.The sell for the school fundraiser raised a lot of money.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sell for (Phrase)

/sɛl fɑɹ/
/sɛl fɑɹ/
AI

Nghĩa 01

Có thể bán được; được ưa chuộng hoặc được người mua muốn mua/trao đổi—tức là món hàng hay sản phẩm đó phù hợp, hấp dẫn và dễ tìm người mua.

to be suitable appealing or wanted for exchange or purchase.

Ví dụ
Mẫu điện thoại mới được bán với giá $1000.The new phone model sells for $1000.
Vé concert được bán với giá cao.The concert tickets are selling for high prices.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh