sell for
VerbNounPhrase
sell for (Verb)
/sɛl fɑɹ/
/sɛl fɑɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy quyết định bán quần áo cũ của mình để kiếm thêm tiền.She decided to sell her old clothes for some extra cash.
Sự kiện từ thiện sẽ bán đồ nướng để quyên góp.The charity event will sell baked goods for fundraising purposes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sell for (Noun)
/sɛl fɑɹ/
/sɛl fɑɹ/
AI
Ví dụ
Việc bán hàng cho sự kiện từ thiện đã thành công.The sell for the charity event was a success.
Việc bán hàng cho chương trình gây quỹ của trường đã thu được nhiều tiền.The sell for the school fundraiser raised a lot of money.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sell for (Phrase)
/sɛl fɑɹ/
/sɛl fɑɹ/
AI
Ví dụ
Mẫu điện thoại mới được bán với giá $1000.The new phone model sells for $1000.
Vé concert được bán với giá cao.The concert tickets are selling for high prices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "sell for" trong tiếng Anh có nghĩa là "bán với giá". Nó thường được sử dụng để chỉ mức giá mà một mặt hàng được bán ra. Cụm từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thương mại, "sell for" có thể được dùng trong các câu như "The book sells for $20" (Cuốn sách được bán với giá 20 đô la), thể hiện một mức giá cụ thể cho sản phẩm.