Bản dịch của từ Sell through trong tiếng Việt

Sell through

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sell through(Phrase)

sˈɛl θɹˈu
sˈɛl θɹˈu
01

Bán hàng qua một kênh hoặc phương pháp cụ thể nào đó

Sell through a specific channel or method

通过某一特定渠道或方法进行销售。

Ví dụ
02

Để bán hết hàng tồn kho của một sản phẩm.

To sell a product until it runs out of stock.

实现产品售出直至库存售罄的销售目标。

Ví dụ
03

Bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng thay vì thông qua trung gian.

Selling products directly to consumers instead of going through intermediaries.

直接向消费者销售产品,而不是通过中间商渠道。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh