Bản dịch của từ Sellout trong tiếng Việt

Sellout

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sellout(Verb)

ˈsɛ.laʊt
ˈsɛ.laʊt
01

Hành động phản bội lý tưởng, nguyên tắc hoặc đồng đội để đổi lấy tiền bạc, lợi ích cá nhân hoặc lợi thế riêng; bán rẻ lương tâm.

Betrayal of ones principles for money or personal gain.

为了金钱或个人利益而背叛原则。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sellout(Idiom)

ˈsɛ.laʊt
ˈsɛ.laʊt
01

(idiom) Phản bội, bán đứng ai đó — làm điều khiến người khác mất niềm tin hoặc tỏ lòng bất trung với người đã tin tưởng mình.

Sellout someone betray someones trust or loyalty.

背叛某人,失去信任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ