Bản dịch của từ Semicolon trong tiếng Việt
Semicolon

Semicolon(Noun)
Dấu câu (;) dùng để chỉ một khoảng dừng giữa hai mệnh đề chính hoặc phần trong câu, dài hơn dấu phẩy nhưng ngắn hơn dấu chấm.
A punctuation mark indicating a pause typically between two main clauses that is more pronounced than that indicated by a comma.
分号
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Semicolon (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Semicolon | Semicolons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chấm phẩy (semicolon) là một dấu câu được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan, hoặc để phân tách các phần trong một danh sách mà đã chứa dấu phẩy. Trong tiếng Anh, cách sử dụng chấm phẩy thường giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng chấm phẩy nhiều hơn trong văn viết trang trọng. Dấu hiệu này giúp làm rõ cấu trúc câu, tạo nhịp điệu trong văn bản.
Từ "semicolon" bắt nguồn từ tiếng Latinh "semi-" có nghĩa là "nửa" và "colon" có nghĩa là "phẩm" hoặc "dấu câu". Hình thành từ thế kỷ 16, semicolon được sử dụng như một dấu câu để kết nối hai mệnh đề độc lập có liên quan. Sự kết hợp này thể hiện rõ chức năng của nó trong việc thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các ý tưởng, từ đó liên hệ đến cách sử dụng hiện tại trong ngữ pháp và viết lách.
Từ "semicolon" có tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng điểm câu phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, "semicolon" được dùng khi giảng dạy ngữ pháp, trong sách chuyên khảo về sáng tác văn học, hay trong các bài viết học thuật, để phân tách ý tưởng phức tạp mà không cần đến dấu chấm.
Họ từ
Chấm phẩy (semicolon) là một dấu câu được sử dụng trong ngữ pháp tiếng Anh để nối hai mệnh đề độc lập có liên quan, hoặc để phân tách các phần trong một danh sách mà đã chứa dấu phẩy. Trong tiếng Anh, cách sử dụng chấm phẩy thường giống nhau ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng chấm phẩy nhiều hơn trong văn viết trang trọng. Dấu hiệu này giúp làm rõ cấu trúc câu, tạo nhịp điệu trong văn bản.
Từ "semicolon" bắt nguồn từ tiếng Latinh "semi-" có nghĩa là "nửa" và "colon" có nghĩa là "phẩm" hoặc "dấu câu". Hình thành từ thế kỷ 16, semicolon được sử dụng như một dấu câu để kết nối hai mệnh đề độc lập có liên quan. Sự kết hợp này thể hiện rõ chức năng của nó trong việc thể hiện mối quan hệ phức tạp giữa các ý tưởng, từ đó liên hệ đến cách sử dụng hiện tại trong ngữ pháp và viết lách.
Từ "semicolon" có tần suất sử dụng khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần thể hiện khả năng sử dụng điểm câu phức tạp. Trong các ngữ cảnh khác, "semicolon" được dùng khi giảng dạy ngữ pháp, trong sách chuyên khảo về sáng tác văn học, hay trong các bài viết học thuật, để phân tách ý tưởng phức tạp mà không cần đến dấu chấm.
