seminarist
seminarist (Noun)
Nghĩa 01
Người tham dự seminar (thường là sinh viên hoặc chuyên gia tham gia buổi thảo luận/giảng chuyên đề trong môi trường học thuật hoặc nghề nghiệp).
A person especially a student who attends a seminar or seminars often in a professional or academic setting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seminarist" được sử dụng để chỉ một cá nhân tham gia vào một hội thảo hoặc một sinh viên theo học tại một Trung tâm đào tạo thần học, đặc biệt là trong các bối cảnh tôn giáo. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh Kitô giáo để chỉ những người học trong các chủng viện. Phiên bản British English và American English của từ này không khác nhau đáng kể về hình thức hay nghĩa, nhưng có thể khác biệt trong cách phát âm, với trọng âm có thể thay đổi tuỳ theo vùng miền.