Bản dịch của từ Send back out trong tiếng Việt

Send back out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send back out(Phrase)

sˈɛnd bˈæk ˈaʊt
ˈsɛnd ˈbæk ˈaʊt
01

Gửi lại cái gì đó cho ai đó

To resend something to someone

Ví dụ
02

Phát ra hoặc giải phóng sau khi nhận

To emit or release after receiving

Ví dụ
03

Trả lại một thứ gì đó đã được gửi cho bạn

To return something that has been sent to you

Ví dụ