Anh - Việt

Bản dịch của từ Sendees trong tiếng Việt

sendees

Noun Countable

sendees (Noun Countable)

/sˈɛndiːz/
/ˈsɛnˈdiz/
AI

Nghĩa 01

người hoặc tổ chức nhận thứ được gửi đến, đặc biệt là thư, thư điện tử hoặc bưu kiện

a person or organization that receives something that has been sent especially a message email or package

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa