Bản dịch của từ Sent a message trong tiếng Việt

Sent a message

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sent a message(Phrase)

sˈɛnt ˈɑː mˈɛsɪdʒ
ˈsɛnt ˈɑ ˈmɛsɪdʒ
01

Để thể hiện suy nghĩ, ý tưởng hoặc cảm xúc qua hình thức viết hoặc nói.

Expressing thoughts, ideas, or feelings through writing or speaking.

用文字表达思想、观点或情感。

Ví dụ
02

Giao tiếp điều gì đó thông qua phương tiện như email, thư từ hoặc tin nhắn.

To convey something through a medium like a message, email, or letter.

通过文本、电子邮件或信件等媒介传达信息

Ví dụ
03

Thông báo hoặc truyền đạt thông tin đến ai đó

To convey information or notify someone.

用以传达信息或通知某人

Ví dụ