Bản dịch của từ Separate funding trong tiếng Việt
Separate funding
Noun [U/C]

Separate funding(Noun)
sˈɛpərˌeɪt fˈʌndɪŋ
ˈsɛpɝˌeɪt ˈfəndɪŋ
01
Nguồn tài chính cụ thể được dành riêng cho một mục đích hoặc dự án nào đó
Specific sources of funding allocated for a particular purpose or project.
特定的资金来源专门用于某一目标或项目
Ví dụ
02
Hỗ trợ tài chính được cung cấp độc lập cho một tổ chức hoặc sáng kiến
Financial support is provided independently for an organization or initiative.
提供独立的资金支持,针对某个机构或项目。
Ví dụ
03
Nguồn vốn được phân bổ riêng biệt từ các nguồn tài chính khác
The funding source is allocated separately from other financial sources.
资金来源单独划分,与其他财源相区分。
Ví dụ
