Bản dịch của từ Separator trong tiếng Việt
Separator
Noun [U/C]

Separator(Noun)
sˈɛpərˌeɪtɐ
ˈsɛpɝˌeɪtɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Một ký hiệu dòng hay khoảng cách chia tách hai phần.
A sign or gap that separates two parts.
一个分隔两个部分的线条符号或空白
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
