Anh - Việt
sequences
Noun
sequences (Noun)
/sˈiːkwənsɪz/
/ˈsikwənsɪz/
AI
Nghĩa 01
Trong di truyền học, một chuỗi con quan trọng cho các quá trình như phiên mã.
In genetics a subsequence that is important for processes such as transcription
Ví dụ
Các nhà khoa học đã xác định những trình tự ADN quan trọng đối với quá trình phiên mã trong các gen liên quan đến hành vi xã hội.Scientists identified DNA sequences important for transcription in social-behavior genes.
Nghiên cứu không tìm thấy trình tự ADN nào hỗ trợ quá trình phiên mã trong các gen liên quan đến hành vi xã hội.The study found no DNA sequences supporting transcription in social-behavior genes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một sự sắp xếp của các con số hoặc ký hiệu theo một trật tự nhất định
An arrangement of numbers or symbols in a specific order
Ví dụ
Maya đã ghi lại ba chuỗi số trong một cuộc khảo sát xã hội.Maya recorded three sequences in a social survey.
Nghiên cứu xã hội không tìm thấy chuỗi ký hiệu rõ ràng trong các bình luận.The social study did not find clear sequences in comments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một trình tự cụ thể trong đó các sự kiện, chuyển động hoặc sự vật liên quan diễn ra một cách liên tiếp.
A particular order in which related events movements or things follow each other
Ví dụ
Trong bài luận kỳ thi tiếng Anh, Maria mô tả trình tự các thay đổi xã hội sau năm 2020.In an IELTS essay, Maria described sequences of social changes after 2020.
Khảo sát không tìm thấy trình tự nhất quán trong các cuộc biểu tình xã hội năm 2022.The survey found no consistent sequences in social protests during 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa