Bản dịch của từ Subsequence trong tiếng Việt

Subsequence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subsequence(Noun)

sˈʌbsɪkwəns
ˈsəbskwəns
01

Một chuỗi xuất hiện theo cùng một thứ tự tương đối nhưng không nhất thiết phải liên tiếp trong một chuỗi khác.

A sequence that appears in the same relative order but not necessarily consecutively within another sequence

Ví dụ
02

Một phần của một chuỗi

A part of a sequence

Ví dụ
03

Một chuỗi phát sinh từ một chuỗi lớn hơn

A derived sequence from a larger sequence

Ví dụ