Bản dịch của từ Sequester trong tiếng Việt
Sequester
Verb

Sequester(Verb)
sˈɛkwəstɐ
ˈsɛkwɛstɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt để giữ mọi người rời xa hoặc che giấu đi là gì?
To separate or hide it
用来区分或隐藏
Ví dụ
Sequester

Cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Việt để giữ mọi người rời xa hoặc che giấu đi là gì?
To separate or hide it
用来区分或隐藏