Bản dịch của từ Sequestration trong tiếng Việt

Sequestration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequestration(Noun)

sɛkwəstɹˈeɪʃn
sikwɛstɹˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình hóa học dùng để khóa, tách hoặc giữ một chất lại (không cho chất đó phản ứng hoặc di chuyển), thường bằng cách liên kết hoặc giam giữ chất đó trong một hợp chất khác.

The action of chemically sequestering a substance.

化学隔离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động tịch thu, phong tỏa hoặc chiếm giữ hợp pháp tài sản (do tòa án hoặc cơ quan chức năng ra lệnh) để bảo đảm tranh chấp, thi hành án hoặc phục vụ điều tra.

The action of sequestrating or taking legal possession of assets.

法律占有资产的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ