Bản dịch của từ Sequestration trong tiếng Việt
Sequestration

Sequestration(Noun)
Hành động tịch thu, phong tỏa hoặc chiếm giữ hợp pháp tài sản (do tòa án hoặc cơ quan chức năng ra lệnh) để bảo đảm tranh chấp, thi hành án hoặc phục vụ điều tra.
The action of sequestrating or taking legal possession of assets.
Hành động hoặc quá trình hóa học dùng để khóa, tách hoặc giữ một chất lại (không cho chất đó phản ứng hoặc di chuyển), thường bằng cách liên kết hoặc giam giữ chất đó trong một hợp chất khác.
The action of chemically sequestering a substance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sequestration" có nghĩa là sự tách biệt hay cô lập, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc tịch thu tài sản hoặc quyền sở hữu mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "sequestration" được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi liên quan đến quy trình quản lý tài sản trong lĩnh vực tài chính. Phát âm từ này có thể khác nhau một chút, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa chính trong cả hai biến thể.
Từ "sequestration" có nguồn gốc từ động từ Latin "sequestrare", nghĩa là "tách ra" hoặc "riêng biệt". Trong thời kỳ trung cổ, "sequestration" được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành động tạm giữ tài sản để bảo đảm nghĩa vụ nợ hoặc tranh chấp. Hiện nay, từ này còn được dùng trong lĩnh vực môi trường và chính trị, liên quan đến việc tách carbon dioxide khỏi khí quyển. Sự chuyển biến nghĩa này thể hiện sự phát triển của khái niệm tách biệt trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "sequestration" có tần suất xuất hiện cao trong các bài viết và thảo luận liên quan đến khoa học môi trường, luật pháp, và tài chính trong kỳ thi IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Writing và Reading, đặc biệt liên quan đến các chủ đề như biến đổi khí hậu và quản lý tài sản. Ngoài ra, "sequestration" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ việc tịch thu tài sản.
Họ từ
Từ "sequestration" có nghĩa là sự tách biệt hay cô lập, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc tịch thu tài sản hoặc quyền sở hữu mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "sequestration" được sử dụng với ngữ nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này đôi khi liên quan đến quy trình quản lý tài sản trong lĩnh vực tài chính. Phát âm từ này có thể khác nhau một chút, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa chính trong cả hai biến thể.
Từ "sequestration" có nguồn gốc từ động từ Latin "sequestrare", nghĩa là "tách ra" hoặc "riêng biệt". Trong thời kỳ trung cổ, "sequestration" được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ hành động tạm giữ tài sản để bảo đảm nghĩa vụ nợ hoặc tranh chấp. Hiện nay, từ này còn được dùng trong lĩnh vực môi trường và chính trị, liên quan đến việc tách carbon dioxide khỏi khí quyển. Sự chuyển biến nghĩa này thể hiện sự phát triển của khái niệm tách biệt trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "sequestration" có tần suất xuất hiện cao trong các bài viết và thảo luận liên quan đến khoa học môi trường, luật pháp, và tài chính trong kỳ thi IELTS. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này thường xuất hiện trong phần Writing và Reading, đặc biệt liên quan đến các chủ đề như biến đổi khí hậu và quản lý tài sản. Ngoài ra, "sequestration" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật để chỉ việc tịch thu tài sản.
