Bản dịch của từ Service conduit trong tiếng Việt
Service conduit
Noun [U/C]

Service conduit(Noun)
sˈɜːvɪs kˈɒndjuːt
ˈsɝvɪs ˈkɑndut
01
Một ống dẫn để cung cấp các dịch vụ như điện, nước hoặc viễn thông
A utility channel that provides services like electricity, water, or telecommunications.
这是一条提供电力、水务或通信等服务的渠道。
Ví dụ
02
Một phương tiện để cung cấp dịch vụ tới khách hàng hoặc khách hàng tiềm năng
A method of delivering services to customers.
向客户或顾客提供服务的方式
Ví dụ
03
Một phần của cơ sở hạ tầng được sử dụng để phân phối dịch vụ trong quy hoạch đô thị
An infrastructure element used to deliver services in urban planning.
用于城市规划中服务分配的基础设施要素
Ví dụ
