serviceman
serviceman (Noun)
Nghĩa 01
Người làm công việc sửa chữa, bảo trì các thiết bị hoặc máy móc trong gia đình (ví dụ: máy giặt, tủ lạnh, máy điều hòa).
A person providing maintenance on machinery especially domestic machinery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một người đàn ông đang phục vụ trong lực lượng vũ trang (quân đội, hải quân, không quân), tức là người lính hoặc nhân viên quân sự nam.
A man serving in the armed forces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của serviceman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
serviceman | servicemen |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serviceman" chỉ những người làm việc trong các lực lượng vũ trang hoặc các ngành dịch vụ đặc biệt. Ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ quân nhân nam, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể bao gồm cả những người làm trong ngành dịch vụ công. Dù có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng, cả hai phiên bản đại diện cho những cá nhân phục vụ trong một ngành nghề cụ thể, thường liên quan đến sự bảo vệ hoặc hỗ trợ cộng đồng.