Anh - Việt

Bản dịch của từ Serviceman trong tiếng Việt

serviceman

Noun

serviceman (Noun)

/sˈɝvəsmæn/
/sˈɝɹvɪsmæn/
AI

Nghĩa 01

Người làm công việc sửa chữa, bảo trì các thiết bị hoặc máy móc trong gia đình (ví dụ: máy giặt, tủ lạnh, máy điều hòa).

A person providing maintenance on machinery especially domestic machinery.

Ví dụ
Người dịch vụ đã sửa máy giặt của tôi nhanh chóng.The serviceman fixed my washing machine quickly.
Tôi không tìm thấy người dịch vụ để sửa máy hút bụi của tôi.I couldn't find a serviceman to repair my vacuum cleaner.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một người đàn ông đang phục vụ trong lực lượng vũ trang (quân đội, hải quân, không quân), tức là người lính hoặc nhân viên quân sự nam.

A man serving in the armed forces.

Ví dụ
Người phục vụ nhận huy chương vì dũng cảm trong trận đánh.The serviceman received a medal for his bravery in combat.
Cô ấy không bao giờ muốn kết hôn với người phục vụ vì lịch trình triển khai liên tục.She never wanted to marry a serviceman due to the constant deployments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của serviceman (Noun)

SingularPlural

serviceman

servicemen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh