servicemen
servicemen (Noun)
Nghĩa 01
Những người phục vụ trong các lực lượng vũ trang; thành viên của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.
members of the armed services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của servicemen (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
serviceman | servicemen |
servicemen (Noun Countable)
Nghĩa 01
Những người đàn ông làm việc trong một ngành dịch vụ cụ thể (ví dụ: nhân viên phục vụ, nhân viên kỹ thuật, nhân viên quân đội trong dịch vụ — tùy ngữ cảnh). Từ này nhấn mạnh giới tính nam và vai trò là nhân viên trong một lĩnh vực dịch vụ.
men employed in a particular service sector.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "servicemen" chỉ những người đàn ông phục vụ trong quân đội, đặc biệt là trong các lực lượng vũ trang như quân đội, hải quân hoặc không quân. Trong tiếng Anh, từ này thường được dùng chung cho cả nam và nữ, nhưng có thể được sử dụng cụ thể để chỉ nam giới. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, mặc dù nghĩa tương tự, cách sử dụng có thể khác nhau; "serviceman" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hơn ở Mỹ, trong khi ở Anh có thể nhấn mạnh đến sự phục vụ công cộng hơn.