Bản dịch của từ Servicemen trong tiếng Việt

Servicemen

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servicemen(Noun Countable)

sˈɝvəsmɛn
sˈɝvəsmɛn
01

Những người đàn ông làm việc trong một ngành dịch vụ cụ thể (ví dụ: nhân viên phục vụ, nhân viên kỹ thuật, nhân viên quân đội trong dịch vụ — tùy ngữ cảnh). Từ này nhấn mạnh giới tính nam và vai trò là nhân viên trong một lĩnh vực dịch vụ.

Men employed in a particular service sector.

在特定服务行业工作的男性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Servicemen(Noun)

sˈɝvəsmɛn
sˈɝvəsmɛn
01

Những người phục vụ trong các lực lượng vũ trang; thành viên của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Members of the armed services.

军人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Servicemen (Noun)

SingularPlural

Serviceman

Servicemen

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ