Bản dịch của từ Set a good example trong tiếng Việt

Set a good example

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set a good example(Phrase)

sˈɛt ˈɑː ɡˈʊd ɛɡzˈæmpəl
ˈsɛt ˈɑ ˈɡʊd ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Hành xử theo cách mà người khác phải bắt chước vì nó tốt hoặc đúng

To behave in a way that others should copy because it is good or right

Ví dụ
02

Để hành động như một hình mẫu tích cực cho người khác noi theo

To act as a positive model for others to follow

Ví dụ