Bản dịch của từ Set alight trong tiếng Việt
Set alight
Phrase

Set alight(Phrase)
sˈɛt ˈeɪlaɪt
ˈsɛt ˈɑˌɫaɪt
03
Châm lửa một cách có chủ ý hoặc vô tình
To start a fire deliberately or accidentally
Ví dụ
Set alight

Châm lửa một cách có chủ ý hoặc vô tình
To start a fire deliberately or accidentally