Bản dịch của từ Set change trong tiếng Việt

Set change

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set change(Noun)

sˈɛt tʃˈeɪndʒ
ˈsɛt ˈtʃeɪndʒ
01

Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó đã được thiết lập.

The act of changing or altering something that has been set

Ví dụ
02

Một sự điều chỉnh hoặc thay đổi cho một quy chuẩn hoặc tình huống đã được thiết lập.

A modification or adjustment to an established norm or situation

Ví dụ
03

Sự thay đổi trong một tập hợp các điều kiện hoặc hoàn cảnh.

A change in a set of conditions or circumstances

Ví dụ