Anh - Việt

Bản dịch của từ Set-up trong tiếng Việt

set-up

Noun

set-up (Noun)

/sˈɛtʌp/
/sˈɛtʌp/
AI

Nghĩa 01 · Trong một trận đấu, nhất là bóng rổ hoặc bóng đá, 'set-up' chỉ một đường chuyền hoặc tình huống phối hợp nhằm tạo cơ hội cho đồng đội ghi điểm.

Trong một trận đấu, nhất là bóng rổ hoặc bóng đá, 'set-up' chỉ một đường chuyền hoặc tình huống phối hợp nhằm tạo cơ hội cho đồng đội ghi điểm.

in a ball game a pass or play intended to provide an opportunity for another player to score.

Ví dụ
Trong trận đấu bóng đá, anh ấy đã tạo ra một cơ hội hoàn hảo cho đồng đội của mình.During the soccer match, he made a perfect set-up for his teammate.
Đội bóng rổ đã tập luyện các cách set-up khác nhau để cải thiện cơ hội ghi điểm của họ.The basketball team practiced different set-ups to improve their scoring chances.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một mưu kế hoặc thủ đoạn được dàn dựng nhằm vu khống, gài bẫy hoặc lừa ai đó để họ bị kết tội hoặc gặp rắc rối.

Một mưu kế hoặc thủ đoạn được dàn dựng nhằm vu khống, gài bẫy hoặc lừa ai đó để họ bị kết tội hoặc gặp rắc rối.

A scheme or trick intended to incriminate or deceive someone.

Ví dụ
Sự sắp đặt là một sự hiểu lầm dẫn đến drama không cần thiết.The set-up was a misunderstanding that led to unnecessary drama.
Anh ấy nhẹ nhõm khi phát hiện ra đó chỉ là một sự sắp đặt.He was relieved when he found out it was just a set-up.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cách sắp xếp, tổ chức hoặc bố trí của một thứ gì đó (thường là một tổ chức, thiết bị hoặc công việc) — tức là cách mọi thứ được lên kế hoạch và đặt ra để hoạt động.

Cách sắp xếp, tổ chức hoặc bố trí của một thứ gì đó (thường là một tổ chức, thiết bị hoặc công việc) — tức là cách mọi thứ được lên kế hoạch và đặt ra để hoạt động.

The way in which something especially an organization or equipment is organized planned or arranged.

Ví dụ
Việc thiết lập sự kiện từ thiện đã được lên kế hoạch tỉ mỉ.The set-up of the charity event was meticulously planned.
Thiết lập lớp học bao gồm bàn được sắp xếp thành hình vòng tròn.The classroom set-up included desks arranged in a circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh