set-up
set-up (Noun)
Nghĩa 01 · Trong một trận đấu, nhất là bóng rổ hoặc bóng đá, 'set-up' chỉ một đường chuyền hoặc tình huống phối hợp nhằm tạo cơ hội cho đồng đội ghi điểm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một mưu kế hoặc thủ đoạn được dàn dựng nhằm vu khống, gài bẫy hoặc lừa ai đó để họ bị kết tội hoặc gặp rắc rối.
Một mưu kế hoặc thủ đoạn được dàn dựng nhằm vu khống, gài bẫy hoặc lừa ai đó để họ bị kết tội hoặc gặp rắc rối.
A scheme or trick intended to incriminate or deceive someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Cách sắp xếp, tổ chức hoặc bố trí của một thứ gì đó (thường là một tổ chức, thiết bị hoặc công việc) — tức là cách mọi thứ được lên kế hoạch và đặt ra để hoạt động.
Cách sắp xếp, tổ chức hoặc bố trí của một thứ gì đó (thường là một tổ chức, thiết bị hoặc công việc) — tức là cách mọi thứ được lên kế hoạch và đặt ra để hoạt động.
The way in which something especially an organization or equipment is organized planned or arranged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Set-up" là thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành động hoặc quá trình chuẩn bị cho một sự kiện, tình huống hoặc hệ thống cụ thể. Trong ngữ cảnh công nghệ, "set-up" thường đề cập đến việc cài đặt chương trình hoặc thiết bị. Phiên bản tiếng Anh của Anh (British English) và tiếng Anh của Mỹ (American English) đều sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, cách viết có thể khác nhau, như "setup" trong một số trường hợp. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể, nhưng tại Mỹ, từ này thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu hơn.