Bản dịch của từ Set up service trong tiếng Việt
Set up service
Phrase

Set up service(Phrase)
sˈɛt ˈʌp sˈɜːvɪs
ˈsɛt ˈəp ˈsɝvɪs
01
Sắp xếp cho ai đó có quyền truy cập vào một dịch vụ hoặc nguồn tài nguyên cụ thể
To arrange for someone to have access to a particular service or resource
Ví dụ
02
Thiết lập một hệ thống hoặc phương pháp để cung cấp dịch vụ
To establish a system or method for delivering a service
Ví dụ
