Bản dịch của từ Several elements trong tiếng Việt

Several elements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Several elements(Noun)

sˈɛvərəl ˈɛlɪmənts
ˈsɛvɝəɫ ˈɛɫəmənts
01

Một nhóm các thành phần hoặc phần khác nhau

A group of different components or parts.

一组不同的零件或部件

Ví dụ
02

Các thành phần chính của một hệ thống hoặc kết cấu

The fundamental parts of a system or structure

一个系统或结构的基本组成部分

Ví dụ
03

Một phần riêng biệt của toàn bộ, đặc biệt trong một cấu trúc phức tạp

A separate part of a whole, especially within a complex structure.

这是一个整体中的独立部分,特别是在复杂结构中。

Ví dụ