Bản dịch của từ Sever trong tiếng Việt
Sever
Verb Noun [U/C]

Sever(Verb)
sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
Ví dụ
03
Ví dụ
Sever(Noun)
sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
01
Sự cắt bỏ hoặc loại bỏ
To remove or separate something
删除或将某物分离
Ví dụ
02
Một sự chia cắt hoặc đứt đoạn trong thứ gì đó
Ending a Relationship or Connection
中断或裂缝
Ví dụ
03
Hành động chấm dứt sự chia lìa
To divide by cutting or snapping apart to separate.
用剪断或折弯的方式来分开。
Ví dụ
