Bản dịch của từ Sever trong tiếng Việt

Sever

VerbVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sever (Verb)

sˈɛvɚd
sˈɛvɚd
01

Bị cắt lìa; cắt rời một phần ra khỏi tổng thể (ví dụ: cắt đứt, chặt rời một phần cơ thể hoặc vật gì đó).

Cut off a part from a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sever (Verb)

sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
01

Để chia bằng cách cắt hoặc bẻ ra để tách rời.

To divide by cutting or breaking to separate

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc kết nối

To terminate a relationship or connection

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để loại bỏ hoặc tách rời một thứ gì đó

To remove or detach something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sever (Noun)

sˈɛvɐ
ˈsɛvɝ
01

Để loại bỏ hoặc tách rời một thứ gì đó

A cutting off or removal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự kết nối

A division or break in something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để chia bằng cách cắt hoặc bẻ ra để tách rời.

The act of severing separation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa