severeness
AdjectiveNoun
severeness (Adjective)
/sˈɛvɚinz/
/sˈɛvɚinz/
AI
Ví dụ
Sự nghiêm trọng của nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người ở Ấn Độ.The severeness of poverty affects millions in developing countries like India.
Sự nghiêm trọng của biến đổi khí hậu không được mọi người coi trọng.The severeness of climate change is not being taken seriously by everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
severeness (Noun)
/sˈɛvɚinz/
/sˈɛvɚinz/
AI
Ví dụ
Sự nghiêm trọng của nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người ở Việt Nam.The severeness of poverty affects millions in developing countries like Vietnam.
Sự nghiêm trọng của biến đổi khí hậu không thường được thảo luận ở trường.The severeness of climate change is not often discussed in schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "severeness" (có phiên âm là /səˈvɪər.nəs/) chỉ mức độ nghiêm trọng, tính chất khắt khe hoặc tính chất cứng rắn của một tình huống, vấn đề hoặc hành động. Trong tiếng Anh, "severeness" ít được sử dụng hơn và thường bị thay thế bằng từ "severity" để chỉ tính chất nghiêm trọng. Sự khác biệt ở đây không chỉ nằm ở âm điệu mà còn ở mức độ phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ và Anh.