Bản dịch của từ Sexual abstinence trong tiếng Việt

Sexual abstinence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sexual abstinence(Noun)

sˈɛkʃuːəl ˈæbstɪnəns
ˈsɛkʃuəɫ ˈæbstɪnəns
01

Sự kiêng cữ về hoạt động tình dục

The fact or practice of refraining from sexual activity

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian mà một người kiêng cữ hoạt động tình dục

A period during which a person abstains from sexual activities

Ví dụ
03

Sự tránh né có chủ ý hoạt động tình dục

The deliberate avoidance of sexual intercourse

Ví dụ