Bản dịch của từ Sexual abstinence trong tiếng Việt
Sexual abstinence
Noun [U/C]

Sexual abstinence(Noun)
sˈɛkʃuːəl ˈæbstɪnəns
ˈsɛkʃuəɫ ˈæbstɪnəns
01
Sự kiêng cữ về hoạt động tình dục
The fact or practice of refraining from sexual activity
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự tránh né có chủ ý hoạt động tình dục
The deliberate avoidance of sexual intercourse
Ví dụ
