Bản dịch của từ Shady official trong tiếng Việt
Shady official
Phrase

Shady official(Phrase)
ʃˈeɪdi əfˈɪʃəl
ˈʃeɪdi əˈfɪʃəɫ
01
Một người có quyền lực hành xử mập mờ hoặc lừa dối
A person with power but often acts secretly or dishonestly.
一个掌握权力、行事隐秘或不正当的人
Ví dụ
02
Quan chức chính phủ tham gia vào các hoạt động tham nhũng hoặc trái phép
A government official involved in corruption or illegal activities.
一名政府官员卷入贪腐或非法活动
Ví dụ
03
Một người có hành động đáng ngờ hoặc gây hoài nghi về mặt pháp lý hoặc đạo đức
A person whose actions are suspected or questionable from a legal or moral standpoint.
有人行为,可疑或令人怀疑的,无论是法律上的还是道德上的疑点。
Ví dụ
