Bản dịch của từ Shake off trong tiếng Việt

Shake off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shake off(Phrase)

ʃeɪk ɑf
ʃeɪk ɑf
01

“Shake off” nghĩa là loại bỏ, thoát khỏi một cảm xúc, thói quen xấu hoặc điều phiền toái — không để nó ảnh hưởng nữa.

To get rid of something such as a feeling or a bad habit.

Ví dụ

Shake off(Verb)

ʃeɪk ɑf
ʃeɪk ɑf
01

Lắc mạnh để loại bỏ hoặc tống đi thứ gì đó (ví dụ: lắc để vứt bỏ bụi, nước, bọ, hoặc thứ vướng trên quần áo).

To remove or get rid of something by shaking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh