Bản dịch của từ Sham experience trong tiếng Việt

Sham experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sham experience(Noun)

ʃˈæm ɛkspˈiərɪəns
ˈʃæm ɛkˈspɪriəns
01

Một trải nghiệm giả tạo hoặc giả vờ nhưng không chân thực

A fake or boastful experience that isn't genuine.

虚假或假装的经历,实际上并不真实

Ví dụ
02

Một trải nghiệm được trình bày như thật hoặc chân thực nhưng lại thiếu đi nội dung thật sự

An experience depicted as authentic or official, yet lacking in genuine substance.

这是一种表现得如此逼真或正式的经历,却缺乏真正的本质。

Ví dụ
03

Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện mang tính giả tạo hoặc hời hợt

A meeting or event that feels superficial or insincere.

一次虚假的或肤浅的会面或事件。

Ví dụ