Bản dịch của từ Sham experience trong tiếng Việt
Sham experience
Noun [U/C]

Sham experience(Noun)
ʃˈæm ɛkspˈiərɪəns
ˈʃæm ɛkˈspɪriəns
01
Một trải nghiệm giả tạo hoặc giả vờ nhưng không chân thực
A fake or boastful experience that isn't genuine.
虚假或假装的经历,实际上并不真实
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện mang tính giả tạo hoặc hời hợt
A meeting or event that feels superficial or insincere.
一次虚假的或肤浅的会面或事件。
Ví dụ
