Bản dịch của từ Share of attention trong tiếng Việt
Share of attention
Phrase

Share of attention(Phrase)
ʃˈeə ˈɒf atˈɛnʃən
ˈʃɛr ˈɑf əˈtɛnʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phần sự chú ý hoặc suy nghĩ của một người dành cho một chủ đề cụ thể
The section highlighting or focusing attention on a specific topic.
这段文字主要讲的是对某个特定主题的关注或兴趣。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
