Bản dịch của từ Share of attention trong tiếng Việt

Share of attention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share of attention(Phrase)

ʃˈeə ˈɒf atˈɛnʃən
ˈʃɛr ˈɑf əˈtɛnʃən
01

Mức độ chú ý của một người đối với một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể

The degree to which a person pays attention to a specific topic or activity.

一个人对某个话题或活动的关注程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần sự chú ý hoặc suy nghĩ của một người dành cho một chủ đề cụ thể

The section highlighting or focusing attention on a specific topic.

这段文字主要讲的是对某个特定主题的关注或兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự chú ý hoặc quan tâm dành cho một việc hoặc một người nào đó

A part or amount of attention given to something or someone.

对某事或某人的关注或重视

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa