Bản dịch của từ Shared sway trong tiếng Việt

Shared sway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared sway(Noun)

ʃˈeəd swˈeɪ
ˈʃɛrd ˈsweɪ
01

Ảnh hưởng kiểm soát mạnh mẽ

A strong dominating influence

一种强烈的支配影响

Ví dụ
02

Hành động nhẹ nhàng hoặc sự xáo trộn

A gentle movement or stirring

轻柔的移动或微微的搅动

Ví dụ
03

Ảnh hưởng hoặc khả năng để tác động đến hành động hoặc suy nghĩ của người khác

Influence or power to affect other people's actions or thoughts.

影响力,指的是有能力左右他人的行为或思想的力量

Ví dụ