Bản dịch của từ Sharp tool trong tiếng Việt

Sharp tool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sharp tool(Noun)

ˈʃɑrpˈtul
ˈʃɑrpˈtul
01

Một dụng cụ có lưỡi kim loại mỏng, sắc và cán cầm, dùng để cắt, tỉa hoặc tạo hình.

An implement consisting of a thin sharpedged metal blade and a handle used for cutting and shaping.

一种带有锋利金属刀片和手柄的工具,用于切割和造型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh