Bản dịch của từ Sheathe trong tiếng Việt
Sheathe
Verb

Sheathe (Verb)
ʃˈið
ʃˈið
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bọc, bao hoặc lồng một vật vào trong một lớp vỏ hoặc vỏ bọc kín để che chở, bảo vệ hoặc giữ cố định.
Encase something in a closefitting or protective covering.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
