Bản dịch của từ Sheet pastry trong tiếng Việt
Sheet pastry
Noun [U/C]

Sheet pastry(Noun)
ʃˈiːt pˈɑːstri
ˈʃit ˈpæstri
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lớp bột làm sẵn trong việc chế biến các loại tráng miệng như bánh tart hoặc bánh pie.
A preparatory pastry layer in making desserts such as tarts or pies
Ví dụ
