Bản dịch của từ Shielding trong tiếng Việt

Shielding

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shielding(Verb)

ʃˈildɪŋ
ʃˈildɪŋ
01

Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc những trải nghiệm khó chịu, khiến họ/đó không phải chịu tổn hại hoặc tác động xấu.

Protect from a danger risk or unpleasant experience.

Ví dụ

Shielding(Noun)

ʃˈildɪŋ
ʃˈildɪŋ
01

Lớp phủ hoặc cấu trúc dùng để che chắn, bảo vệ vật gì đó khỏi tác động, tổn hại hoặc tác nhân bên ngoài.

A protective covering or structure.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ