Bản dịch của từ Shielding trong tiếng Việt
Shielding

Shielding(Verb)
Bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc những trải nghiệm khó chịu, khiến họ/đó không phải chịu tổn hại hoặc tác động xấu.
Protect from a danger risk or unpleasant experience.
Shielding(Noun)
Lớp phủ hoặc cấu trúc dùng để che chắn, bảo vệ vật gì đó khỏi tác động, tổn hại hoặc tác nhân bên ngoài.
A protective covering or structure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "shielding" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động bảo vệ hoặc che chắn một đối tượng khỏi ảnh hưởng của tác nhân bên ngoài. Trong bối cảnh kỹ thuật và vật lý, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình ngăn chặn bức xạ hoặc sóng điện từ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, cả hai đều sử dụng "shielding" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực chuyên ngành.
Từ "shielding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "shilde", xuất phát từ gốc La tinh "scutulum", có nghĩa là "vỏ bọc" hoặc "lá chắn". Hình thức hiện tại của từ này phản ánh quá trình bảo vệ, che chắn đối tượng khỏi ảnh hưởng bên ngoài. Trong bối cảnh hiện đại, "shielding" không chỉ đề cập đến vật lý mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực như điện tử và y tế, thể hiện khả năng ngăn chặn các tác động có hại, bảo vệ sự an toàn và tính toàn vẹn.
Từ "shielding" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, nơi đề cập đến các khái niệm liên quan đến bảo vệ và an ninh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như khoa học vật lý, nghiên cứu về sự bảo vệ khỏi bức xạ hay tổn hại. Ngoài ra, nó cũng có mặt trong ngữ liệu về chiến lược phòng ngừa, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và an toàn.
Họ từ
Từ "shielding" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động bảo vệ hoặc che chắn một đối tượng khỏi ảnh hưởng của tác nhân bên ngoài. Trong bối cảnh kỹ thuật và vật lý, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình ngăn chặn bức xạ hoặc sóng điện từ. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ này, cả hai đều sử dụng "shielding" để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy theo lĩnh vực chuyên ngành.
Từ "shielding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "shilde", xuất phát từ gốc La tinh "scutulum", có nghĩa là "vỏ bọc" hoặc "lá chắn". Hình thức hiện tại của từ này phản ánh quá trình bảo vệ, che chắn đối tượng khỏi ảnh hưởng bên ngoài. Trong bối cảnh hiện đại, "shielding" không chỉ đề cập đến vật lý mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực như điện tử và y tế, thể hiện khả năng ngăn chặn các tác động có hại, bảo vệ sự an toàn và tính toàn vẹn.
Từ "shielding" xuất hiện với tần suất trung bình trong các thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Đọc và Nghe, nơi đề cập đến các khái niệm liên quan đến bảo vệ và an ninh. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như khoa học vật lý, nghiên cứu về sự bảo vệ khỏi bức xạ hay tổn hại. Ngoài ra, nó cũng có mặt trong ngữ liệu về chiến lược phòng ngừa, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và an toàn.
