Bản dịch của từ Shieldlike trong tiếng Việt

Shieldlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shieldlike(Adjective)

ʃˈiːldlaɪk
ˈʃiɫdˌɫaɪk
01

Có hình dạng hoặc đặc điểm giống như một chiếc khiên

Having the shape or characteristics of a shield

Ví dụ
02

Giống như một chiếc khiên về hình dáng hoặc chức năng

Resembling a shield in form or function

Ví dụ
03

Liên quan đến một phương pháp bảo vệ tương tự như sự bảo vệ mà một chiếc khiên cung cấp.

Relating to a method of protection similar to that provided by a shield

Ví dụ