shifty
Adjective
shifty (Adjective)
/ʃˈɪfti/
/ʃˈɪfti/
AI
Ví dụ
Anh ta nhìn tôi một cách lảng danh trước khi nhanh chóng đi đi.He gave me a shifty look before walking away quickly.
Người bán hàng lảng danh tránh trả lời các câu hỏi trực tiếp về sản phẩm.The shifty salesman avoided answering direct questions about the product.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả thứ gì đó thay đổi liên tục, hay chuyển đổi, không giữ nguyên; có thể là tính chất, hướng hoặc trạng thái thường xuyên thay đổi.
Ví dụ
Hành vi lảng lo của cô ấy khiến mọi người nghi ngờ.Her shifty behavior made everyone suspicious.
Ánh mắt lảng lo của người lạ làm xao lạc đám đông.The shifty eyes of the stranger unsettled the crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "shifty" trong tiếng Anh thường chỉ tính cách hoặc biểu hiện lén lút, không đáng tin cậy hoặc dễ thay đổi. Từ này có thể mô tả một người có biểu hiện không ngay thẳng. Về mặt ngữ nghĩa, "shifty" thường gắn liền với ý nghĩa tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh chỉ trích. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, người Anh có thể dùng từ này mạnh mẽ hơn để chỉ sự không trung thực trong một số tình huống.