Bản dịch của từ Shifty trong tiếng Việt

Shifty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shifty(Adjective)

ʃˈɪfti
ʃˈɪfti
01

Miêu tả người hoặc cách cư xử có vẻ gian xảo, lươn lẹo hoặc hay né tránh, khiến người khác không tin tưởng hoặc cảm thấy khả nghi.

(of a person or their manner) appearing deceitful or evasive.

看似欺骗或回避的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả thứ gì đó thay đổi liên tục, hay chuyển đổi, không giữ nguyên; có thể là tính chất, hướng hoặc trạng thái thường xuyên thay đổi.

Constantly changing; shifting.

不断变化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ