Bản dịch của từ Shiny clothing trong tiếng Việt

Shiny clothing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shiny clothing(Noun)

ʃˈaɪni klˈəʊðɪŋ
ˈʃaɪni ˈkɫəθɪŋ
01

Thời trang tỏa sáng hoặc lấp lánh trong ngoại hình

Apparel that shines or gleams in appearance

Ví dụ
02

Trang phục có bề mặt bóng loáng hoặc phản chiếu ánh sáng.

Clothing that has a lustrous or reflective surface

Ví dụ
03

Trang phục được làm từ những chất liệu có bề mặt bóng bẩy.

Garments made from materials that exhibit a glossy finish

Ví dụ