Bản dịch của từ Shiny clothing trong tiếng Việt
Shiny clothing
Noun [U/C]

Shiny clothing(Noun)
ʃˈaɪni klˈəʊðɪŋ
ˈʃaɪni ˈkɫəθɪŋ
01
Thời trang tỏa sáng hoặc lấp lánh trong ngoại hình
Apparel that shines or gleams in appearance
Ví dụ
02
Trang phục có bề mặt bóng loáng hoặc phản chiếu ánh sáng.
Clothing that has a lustrous or reflective surface
Ví dụ
