Bản dịch của từ Shipment advice trong tiếng Việt
Shipment advice
Noun [U/C]

Shipment advice(Noun)
ʃˈɪpmənt ˈædvaɪs
ˈʃɪpmənt ˈædˌvaɪs
01
Thông tin chi tiết hoặc trạng thái của đơn hàng vận chuyển
Details or status information about the shipping order
关于发货订单的详细信息或状态的相关资料
Ví dụ
Ví dụ
