Bản dịch của từ Shipment tracking code trong tiếng Việt

Shipment tracking code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipment tracking code(Noun)

ʃˈɪpmənt trˈækɪŋ kˈəʊd
ˈʃɪpmənt ˈtrækɪŋ ˈkoʊd
01

Một chuỗi các ký tự và/hoặc số liên quan đến một gói hàng nhằm mục đích logistics.

A series of letters andor numbers associated with a package for logistics purposes

Ví dụ
02

Một mã định danh duy nhất được gán cho một lô hàng, cho phép theo dõi và cập nhật.

A unique identifier assigned to a shipment allowing for monitoring and updates

Ví dụ
03

Một mã được sử dụng để xác định một lô hàng cụ thể trong suốt quá trình giao hàng.

A code used to identify a specific shipment as it moves through the delivery process

Ví dụ