Bản dịch của từ Shipment tracking code trong tiếng Việt
Shipment tracking code
Noun [U/C]

Shipment tracking code(Noun)
ʃˈɪpmənt trˈækɪŋ kˈəʊd
ˈʃɪpmənt ˈtrækɪŋ ˈkoʊd
Ví dụ
02
Một mã định danh duy nhất được gán cho một lô hàng, cho phép theo dõi và cập nhật.
A unique identifier assigned to a shipment allowing for monitoring and updates
Ví dụ
