Bản dịch của từ Shirtless trong tiếng Việt

Shirtless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shirtless(Adjective)

ʃɝˈtləs
ʃɝˈtləs
01

(thành ngữ) Rất nghèo.

Idiomatic Very poor.

Ví dụ
02

Không mặc áo.

Without a shirt.

Ví dụ
03

(chủ yếu là đàn ông) Không mặc áo; có thân hình trần trụi, ngực trần.

Chiefly of a man Not wearing a shirt having a bare torso barechested.

Ví dụ

Dạng tính từ của Shirtless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Shirtless

Không áo

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh