Bản dịch của từ Shock of one's life trong tiếng Việt

Shock of one's life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shock of one's life(Idiom)

01

Một sự kiện bất ngờ hoặc không ngờ tới có ảnh hưởng lớn đến cảm xúc của người chứng kiến.

A sudden or significant surprise can evoke strong emotions.

一个令人难以置信或出乎意料的事件,但它带来了强烈的情感冲击。

Ví dụ
02

Một sự khám phá hoặc trải nghiệm khiến người ta thay đổi hoàn toàn quan điểm của mình.

A revelation or experience that significantly changes someone's perspective.

一次揭示或经历,能显著地改变一个人的看法。

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc ngạc nhiên hoặc sốc nặng, thường liên quan đến tin xấu.

A moment of shock or intense suspicion often revolves around bad news.

一个既惊喜又充满疑虑的瞬间,往往与坏消息有关。

Ví dụ