Bản dịch của từ Shock start trong tiếng Việt
Shock start
Noun [U/C] Verb Adjective

Shock start(Noun)
ʃˈɒk stˈɑːt
ˈʃɑk ˈstɑrt
Ví dụ
02
Một sự rối loạn mạnh mẽ hoặc đột ngột, tác động hoặc chấn động.
A violent or sudden disturbance impact or jolt
Ví dụ
Shock start(Verb)
ʃˈɒk stˈɑːt
ˈʃɑk ˈstɑrt
Ví dụ
03
Một tình trạng phát sinh từ chấn thương hoặc bệnh tật nghiêm trọng.
To experience or undergo a sudden disturbance or shock
Ví dụ
Shock start(Adjective)
ʃˈɒk stˈɑːt
ˈʃɑk ˈstɑrt
01
Một sự nhiễu loạn bạo lực hoặc đột ngột, tác động hoặc chấn động.
Unexpected and upsetting
Ví dụ
Ví dụ
