Bản dịch của từ Shock start trong tiếng Việt

Shock start

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shock start(Noun)

ʃˈɒk stˈɑːt
ˈʃɑk ˈstɑrt
01

Cảm giác ngạc nhiên hoặc thất vọng bất ngờ và dữ dội

A sudden, intense feeling of surprise or panic.

一种突如其来的强烈惊讶或失望的感觉

Ví dụ
02

Một sự rung lắc hoặc chấn động dữ dội, đột ngột

A strong or sudden disturbance, shock, or impact.

一种强烈或突然的混乱、冲击或震动。

Ví dụ
03

Một tình trạng gây ra do chấn thương hoặc bệnh tật

A condition caused by injury or illness.

由创伤或疾病引发的某种状态

Ví dụ

Shock start(Verb)

ʃˈɒk stˈɑːt
ˈʃɑk ˈstɑrt
01

Làm cho ai đó bất ngờ hoặc sốc nặng

A sudden and intense feeling of surprise or shock.

一种突然又强烈的惊讶或震惊感。

Ví dụ
02

Đánh mạnh để gây ra cú va chạm dữ dội

A sudden or severe disruption that causes impact or shock.

一次强烈的突发事件或中断,带来冲击或震惊。

Ví dụ
03

Trải qua hoặc chịu đựng một cú sốc hay rối loạn đột ngột

This is a condition caused by serious injury or illness.

经历突如其来的冲击或震动

Ví dụ

Shock start(Adjective)

ʃˈɒk stˈɑːt
ˈʃɑk ˈstɑrt
01

Điều bất ngờ và gây sốc

A sudden or violent disruption, shock, or upheaval.

一种突然的动荡、暴力或震动。

Ví dụ
02

Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột

A sudden and intense feeling of shock or horror.

一种令人惊讶又震撼的强烈感觉,令人感到惊异或恐惧。

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi một nét nổi bật đột ngột

This is a condition caused by injury or illness.

一种由创伤或疾病引起的状况。

Ví dụ