Bản dịch của từ Shock start trong tiếng Việt
Shock start

Shock start(Noun)
Một sự rung lắc hoặc chấn động dữ dội, đột ngột
A strong or sudden disturbance, shock, or impact.
一种强烈或突然的混乱、冲击或震动。
Shock start(Verb)
Làm cho ai đó bất ngờ hoặc sốc nặng
A sudden and intense feeling of surprise or shock.
一种突然又强烈的惊讶或震惊感。
Đánh mạnh để gây ra cú va chạm dữ dội
A sudden or severe disruption that causes impact or shock.
一次强烈的突发事件或中断,带来冲击或震惊。
Trải qua hoặc chịu đựng một cú sốc hay rối loạn đột ngột
This is a condition caused by serious injury or illness.
经历突如其来的冲击或震动
Shock start(Adjective)
Điều bất ngờ và gây sốc
A sudden or violent disruption, shock, or upheaval.
一种突然的动荡、暴力或震动。
Gây ra cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng đột ngột
A sudden and intense feeling of shock or horror.
一种令人惊讶又震撼的强烈感觉,令人感到惊异或恐惧。
Được đặc trưng bởi một nét nổi bật đột ngột
This is a condition caused by injury or illness.
一种由创伤或疾病引起的状况。
